Bảng Giá An Phú Thịnh Garden Tower Quy Nhơn 2026 – Lọc 98 Căn, So Sánh & Dòng Tiền

AN PHÚ THỊNH GARDEN TOWER · QUY NHƠN

Chọn đúng căn hộ, biết rõ số tiền cần chuẩn bị

Bảng giá chi tiết 98 căn 2–3 phòng ngủ. Lọc theo ngân sách, so sánh giá và xem ngay kế hoạch thanh toán từng căn.

2PN sau CK từ
1,160 tỷ
3PN sau CK từ
1,589 tỷ
Tiền cọc dự kiến
100 triệu

1. Tìm căn hộ theo nhu cầu

Chỉ mất khoảng 30 giây

Gọi tư vấn

Giá từ bảng hàng ngày 19/10/2026, chưa xác nhận quỹ căn còn bán và điều kiện áp dụng chiết khấu.

2. Các căn phù hợp

98 căn · hiển thị 9 căn giá tốt nhất

Giá sau chiết khấu

A19.03Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A19.05Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A19.07Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A19.09Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A19.10Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A19.11Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A19.13Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A19.15Tầng 19 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.365.000.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.160.250.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.060.250.000đ

A10.10Tầng 10 · 2PN

Thông thủy 60,3 m² · Tim tường 66,1 m²

Giá trước CK: 1.434.300.000đ

GIÁ SAU CHIẾT KHẤU
1.219.155.000đ

Đặt cọc100 triệu
Còn lại sau 30 ngày1.119.155.000đ

3. So sánh tối đa 3 căn

Chưa chọn căn nào

Bấm “+ So sánh” trong thẻ căn hộ. Các căn đã chọn được giữ lại khi đổi bộ lọc.

BƯỚC CUỐI · XEM DÒNG TIỀN

4. Kế hoạch thanh toán theo căn

Giá trước chiết khấu

1.365.000.000đ

Số tiền chiết khấu

204.750.000đ

Giá sau chiết khấu

1.160.250.000đ

ĐỢT 1 · ĐẶT CỌC / KÝ HĐMB

100.000.000đ

Theo phương án thanh toán cung cấp

ĐỢT 2 · SAU 30 NGÀY

1.060.250.000đ

Công chứng chuyển nhượng, thanh toán số tiền còn lại

Thời hạn 30 ngày là phương án dự kiến. Bàn giao, công chứng, phí thuế và thời điểm sang tên/sổ theo hợp đồng cùng tình trạng pháp lý thực tế; không cam kết sổ ngay nếu chưa xác minh.

NHẬN TƯ VẤN GARDEN TOWER

Để lại số điện thoại, chúng tôi giúp bạn chọn căn phù hợp

Chỉ cần số điện thoại và nhu cầu quan tâm. Tân Phú Thịnh sẽ liên hệ xác nhận giá, quỹ căn còn bán và hỗ trợ hẹn xem căn thực tế.

✓ Hỗ trợ chọn căn 2PN / 3PN theo ngân sách

✓ Xác nhận giá và lịch xem căn trước khi mua

Hoặc gọi trực tiếp 079 809 4567

Gửi nhu cầu của bạn

    Thông tin chỉ dùng để liên hệ tư vấn theo yêu cầu; không yêu cầu thanh toán hay chuyển khoản qua biểu mẫu.

    Xem bảng dữ liệu gốc đủ 98 căn (mở rộng)

    Đối chiếu theo mã căn, diện tích, giá trước và sau chiết khấu của file bảng hàng.

    Mã cănTầngLoạiTim tường (m²)Thông thủy (m²)Giá gốc (đ)Sau CK (đ)
    A2.0722PN6759,71.596.000.0001.404.480.000
    A2.0822PN6759,71.596.000.0001.404.480.000
    A2.1122PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A3.1032PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A3.1432PN66,159,91.596.000.0001.404.480.000
    A3.1733PN82,774,31.974.000.0001.677.900.000
    A4.0942PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A4.1042PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A4.1342PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A4.1542PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A4.1743PN82,774,31.974.000.0001.677.900.000
    A5.0352PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A5.1552PN66,159,91.434.300.0001.219.155.000
    A5.1753PN82,774,31.974.000.0001.677.900.000
    A6.1062PN66,1601.434.300.0001.219.155.000
    A6.1162PN66,1601.434.300.0001.219.155.000
    A6.1362PN66,1601.434.300.0001.219.155.000
    A6.1562PN66,1601.434.300.0001.219.155.000
    A6.1763PN82,774,11.974.000.0001.677.900.000
    A7.0972PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A7.1072PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A7.1172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A7.1372PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A7.1572PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A7.1773PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A8.0382PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A8.0782PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A8.0982PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A8.1082PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A8.1382PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A8.1783PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A9.1392PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A9.1793PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A10.10102PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A10.13102PN66,160,31.974.000.0001.677.900.000
    A11.10112PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A11.13112PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A11.17113PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A12.10122PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12.11122PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12.17123PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A12a.0312A2PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12a.0412A2PN66,160,31.596.000.0001.404.480.000
    A12a.0512A2PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12a.0712A2PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12a.0912A2PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12a.1112A2PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12a.1212A2PN66,260,11.596.000.0001.404.480.000
    A12a.1312A2PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12a.1512A2PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A12a.1612A2PN66,160,31.596.000.0001.404.480.000
    A12a.1712A3PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A14.01143PN82,774,51.995.000.0001.695.750.000
    A14.03142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.05142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.07142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.09142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.10142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.11142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.13142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.15142PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A14.17143PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A15.11152PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A15.13152PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A15.17153PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A16.10162PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A16.13162PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A16.17163PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A17.03172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A17.05172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A17.09172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A17.10172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A17.11172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A17.13172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A17.15172PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A17.17173PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A18.05182PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A18.10182PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A18.15182PN66,160,31.434.300.0001.219.155.000
    A18.17183PN82,774,51.974.000.0001.677.900.000
    A19.01193PN82,774,51.890.000.0001.606.500.000
    A19.02193PN82,774,51.995.000.0001.755.600.000
    A19.03192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.04192PN66,160,31.522.500.0001.339.800.000
    A19.05192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.06192PN66,160,31.522.500.0001.339.800.000
    A19.07192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.08192PN66,260,11.522.500.0001.339.800.000
    A19.09192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.10192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.11192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.12192PN66,260,11.522.500.0001.339.800.000
    A19.13192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.14192PN66,160,31.522.500.0001.339.800.000
    A19.15192PN66,160,31.365.000.0001.160.250.000
    A19.16192PN66,160,31.522.500.0001.339.800.000
    A19.17193PN82,774,51.869.000.0001.588.650.000
    A19.18193PN82,774,51.984.500.0001.746.360.000

    Nguồn: bảng hàng Garden Tower 98 căn theo file Excel và 4 ảnh cung cấp, ngày 19/10/2026. Mã A10.13 có giá cao bất thường so với các căn 2PN cùng diện tích, cần đối chiếu trước khi đặt cọc. Trang chưa cập nhật tồn kho thời gian thực.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *